“giày” trong tiếng Nhật là 靴, đọc là ka, kutsu (か, くつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 靴 (giày).
靴 nghĩa là gì?
| Kanji | 靴 |
|---|---|
| Nghĩa | giày |
| Âm đọc | か, くつ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 靴 (giày) |
靴 đọc là ka (か) hoặc kutsu (くつ) tùy theo từ.