KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 監
監
Kanji Jōyō bậc trung học

監 — “giám sát / trông coi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん
Âm Hán Việt GIÁM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“giám sát / trông coi” trong tiếng Nhật là 監, đọc là kan (かん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 監督 (giám đốc / đạo diễn).

Thử ngay

監 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji監
Nghĩagiám sát / trông coi
Âm đọcかん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ監督 (giám đốc / đạo diễn)

Cách đọc 監

監 đọc là kan (かん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 監

  • 監督かんとくhuấn luyện viên
Học 監 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 監

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 監 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí