KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 環
環
Kanji Jōyō bậc trung học

環 — “vòng / vòng tròn” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)かん, わ
Bộ thủ ⽟ · bộ 96

“vòng / vòng tròn” trong tiếng Nhật là 環, đọc là kan, wa (かん, わ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 環境 (môi trường).

Thử ngay

環 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji環
Nghĩavòng / vòng tròn
Âm đọcかん, わ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ環境 (môi trường)

Cách đọc 環

環 đọc là kan (かん) hoặc wa (わ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 環

  • 環境môi trường
  • 循環tuần hoàn
Học 環 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 環

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 環 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí