KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 玩
玩
Kanji Jōyō bậc trung học

玩 — “chơi đùa / đồ chơi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)がん, もちあそ, もてあそ
Âm Hán Việt NGOẠN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chơi đùa / đồ chơi” trong tiếng Nhật là 玩, đọc là gan, mochiaso, moteaso (がん, もちあそ, もてあそ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 玩具 (đồ chơi).

Thử ngay

玩 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji玩
Nghĩachơi đùa / đồ chơi
Âm đọcがん, もちあそ, もてあそ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ玩具 (đồ chơi)

Cách đọc 玩

玩 đọc là gan (がん) hoặc mochiaso (もちあそ) hoặc moteaso (もてあそ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 玩

  • 玩具đồ chơi
Học 玩 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 玩

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 玩 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí