“chơi đùa / đồ chơi” trong tiếng Nhật là 玩, đọc là gan, mochiaso, moteaso (がん, もちあそ, もてあそ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 玩具 (đồ chơi).
玩 nghĩa là gì?
| Kanji | 玩 |
|---|---|
| Nghĩa | chơi đùa / đồ chơi |
| Âm đọc | がん, もちあそ, もてあそ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 玩具 (đồ chơi) |
玩 đọc là gan (がん) hoặc mochiaso (もちあそ) hoặc moteaso (もてあそ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: