KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 炎
Kanji Jōyō bậc trung học

炎 — ngọn lửa / viêm

Cao thủ (高手)えん, ほのお
Âm Hán Việt VIÊM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

炎 (âm đọc: えん, ほのお; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ngọn lửa / viêm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 炎 (ngọn lửa).

Thử ngay

炎 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩangọn lửa / viêm
Âm đọcえん, ほのお
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ炎 (ngọn lửa)

Cách đọc 炎

炎 đọc là えん hoặc ほのお tùy theo từ.

Từ vựng chứa 炎

  • viêm phổi
Học 炎 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 炎 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí