“phổi” trong tiếng Nhật là 肺, đọc là hai (はい). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 肺炎 (viêm phổi).
肺 nghĩa là gì?
深く息を吸って肺に入れる。
| Kanji | 肺 |
|---|---|
| Nghĩa | phổi |
| Âm đọc | はい |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 肺炎 (viêm phổi) |
肺 đọc là hai (はい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: