KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 汽
汽
Kanji Kyōiku

汽 — “hơi nước” trong tiếng Nhật

Lớp 2き
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

“hơi nước” trong tiếng Nhật là 汽, đọc là ki (き). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 汽車 (tàu hơi nước).

Thử ngay

汽 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji汽
Nghĩahơi nước
Âm đọcき
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ汽車 (tàu hơi nước)

Cách đọc 汽

汽 đọc là ki (き) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 汽

  • 汽車tàu hơi nước
Học 汽 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 汽 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí