KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 残
残
Kanji Kyōiku

残 — “còn lại / tàn ác” trong tiếng Nhật

Lớp 4ざん, のこ
Bộ thủ ⽍ · bộ 78

“còn lại / tàn ác” trong tiếng Nhật là 残, đọc là zan, noko (ざん, のこ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 残念 (tiếc).

Thử ngay

残 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji残
Nghĩacòn lại / tàn ác
Âm đọcざん, のこ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ残念 (tiếc)

Cách đọc 残

残 đọc là zan (ざん) hoặc noko (のこ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 残

  • 残るのこるlưu danh
  • 残念tiếc
  • 残酷tàn khốc
Học 残 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 残 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí