KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 敷
Kanji Jōyō bậc trung học

敷 — trải ra / lát

Cao thủ (高手)ふ, し, -し
Bộ thủ ⽁ · bộ 66

敷 (âm đọc: ふ, し, -し; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trải ra / lát”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 敷地 (khu đất).

Thử ngay

敷 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatrải ra / lát
Âm đọcふ, し, -し
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ敷地 (khu đất)

Cách đọc 敷

敷 đọc là hoặc hoặc -し tùy theo từ.

Từ vựng chứa 敷

  • khu đất
Học 敷 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 敷 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí