“rút lui” trong tiếng Nhật là 退, đọc là tai, no (たい, の). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 退職 (nghỉ việc).
退 nghĩa là gì?
部屋を退出する。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: