KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 退
退
Kanji Kyōiku

退 — “rút lui” trong tiếng Nhật

Lớp 5たい, の
Âm Hán Việt THOÁI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“rút lui” trong tiếng Nhật là 退, đọc là tai, no (たい, の). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 退職 (nghỉ việc).

Thử ngay

退 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji退
Nghĩarút lui
Âm đọcたい, の
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ退職 (nghỉ việc)

Cách đọc 退

退 đọc là tai (たい) hoặc no (の) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 退

  • 退職nghỉ việc
  • 撤退rút lui
  • 衰退suy thoái
Học 退 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 退

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 退 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí