KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 危
危
Kanji Kyōiku

危 — “nguy hiểm” trong tiếng Nhật

Lớp 6き, あぶ
Âm Hán Việt NGUY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nguy hiểm” trong tiếng Nhật là 危, đọc là ki, abu (き, あぶ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 危険 (nguy hiểm).

Thử ngay

危 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji危
Nghĩanguy hiểm
Âm đọcき, あぶ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ危険 (nguy hiểm)

Cách đọc 危

危 đọc là ki (き) hoặc abu (あぶ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 危

  • 危険きけんnguy hiểm
  • 危篤nguy kịch
  • 危惧lo ngại
Học 危 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 危 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí