“vứt bỏ” trong tiếng Nhật là 捨, đọc là sha, su (しゃ, す). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 捨てる (vứt).
捨 nghĩa là gì?
ごみを捨てる。
| Kanji | 捨 |
|---|---|
| Nghĩa | vứt bỏ |
| Âm đọc | しゃ, す |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 捨てる (vứt) |
捨 đọc là sha (しゃ) hoặc su (す) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: