“yến tiệc” trong tiếng Nhật là 宴, đọc là en, utage (えん, うたげ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 宴会 (tiệc tùng).
宴 nghĩa là gì?
| Kanji | 宴 |
|---|---|
| Nghĩa | yến tiệc |
| Âm đọc | えん, うたげ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 宴会 (tiệc tùng) |
宴 đọc là en (えん) hoặc utage (うたげ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: