KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 吐
吐
Kanji Jōyō bậc trung học

吐 — “nôn / nhổ / thổ lộ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)と, は, つ
Âm Hán Việt THỔ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nôn / nhổ / thổ lộ” trong tiếng Nhật là 吐, đọc là to, ha, tsu (と, は, つ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 嘔吐 (nôn mửa).

Thử ngay

吐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji吐
Nghĩanôn / nhổ / thổ lộ
Âm đọcと, は, つ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ嘔吐 (nôn mửa)

Cách đọc 吐

吐 đọc là to (と) hoặc ha (は) hoặc tsu (つ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 吐

  • 嘔吐nôn mửa
Học 吐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 吐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí