KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 妨
Kanji Jōyō bậc trung học

妨 — cản trở / ngăn cản

Cao thủ (高手)ぼう, さまた
Bộ thủ ⼥ · bộ 38

妨 (âm đọc: ぼう, さまた; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cản trở / ngăn cản”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 妨害 (cản trở).

Thử ngay

妨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacản trở / ngăn cản
Âm đọcぼう, さまた
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ妨害 (cản trở)

Cách đọc 妨

妨 đọc là ぼう hoặc さまた tùy theo từ.

Từ vựng chứa 妨

  • cản trở
Học 妨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 妨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí