“vọng tưởng / càn quấy” trong tiếng Nhật là 妄, đọc là mou, bou, mida (もう, ぼう, みだ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 妄想 (vọng tưởng).
妄 nghĩa là gì?
| Kanji | 妄 |
|---|---|
| Nghĩa | vọng tưởng / càn quấy |
| Âm đọc | もう, ぼう, みだ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 妄想 (vọng tưởng) |
妄 đọc là mou (もう) hoặc bou (ぼう) hoặc mida (みだ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: