KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 妄
妄
Kanji Jōyō bậc trung học

妄 — “vọng tưởng / càn quấy” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)もう, ぼう, みだ
Bộ thủ ⼥ · bộ 38

“vọng tưởng / càn quấy” trong tiếng Nhật là 妄, đọc là mou, bou, mida (もう, ぼう, みだ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 妄想 (vọng tưởng).

Thử ngay

妄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji妄
Nghĩavọng tưởng / càn quấy
Âm đọcもう, ぼう, みだ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ妄想 (vọng tưởng)

Cách đọc 妄

妄 đọc là mou (もう) hoặc bou (ぼう) hoặc mida (みだ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 妄

  • 妄想vọng tưởng
Học 妄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 妄

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 妄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí