“phụng sự / dâng” trong tiếng Nhật là 奉, đọc là hou, bu, tatematsu (ほう, ぶ, たてまつ, まつ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 奉仕 (phục vụ).
奉 nghĩa là gì?
| Kanji | 奉 |
|---|---|
| Nghĩa | phụng sự / dâng |
| Âm đọc | ほう, ぶ, たてまつ, まつ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 奉仕 (phục vụ) |
奉 đọc là hou (ほう) hoặc bu (ぶ) hoặc tatematsu (たてまつ) hoặc matsu (まつ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: