KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 奉
Kanji Jōyō bậc trung học

奉 — phụng sự / dâng

Cao thủ (高手)ほう, ぶ, たてまつ, まつ
Âm Hán Việt PHỤNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

奉 (âm đọc: ほう, ぶ, たてまつ, まつ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “phụng sự / dâng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 奉仕 (phục vụ).

Thử ngay

奉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaphụng sự / dâng
Âm đọcほう, ぶ, たてまつ, まつ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ奉仕 (phục vụ)

Cách đọc 奉

奉 đọc là ほう hoặc hoặc たてまつ hoặc まつ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 奉

  • phục vụ
Học 奉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 奉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí