KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 沃
沃
Kanji Jōyō bậc trung học

沃 — “màu mỡ / phì nhiêu” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)よう, よく, おく, そそ
Âm Hán Việt ÓC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“màu mỡ / phì nhiêu” trong tiếng Nhật là 沃, đọc là you, yoku, oku (よう, よく, おく, そそ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 肥沃 (màu mỡ, phì nhiêu).

Thử ngay

沃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji沃
Nghĩamàu mỡ / phì nhiêu
Âm đọcよう, よく, おく, そそ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ肥沃 (màu mỡ, phì nhiêu)

Cách đọc 沃

沃 đọc là you (よう) hoặc yoku (よく) hoặc oku (おく) hoặc soso (そそ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 沃

  • 肥沃màu mỡ, phì nhiêu
Học 沃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 沃

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 沃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí