KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 沃
Kanji Jōyō bậc trung học

沃 — màu mỡ / phì nhiêu

Cao thủ (高手)よう, よく, おく, そそ
Âm Hán Việt ÓC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

沃 (âm đọc: よう, よく, おく, そそ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “màu mỡ / phì nhiêu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 肥沃 (màu mỡ, phì nhiêu).

Thử ngay

沃 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamàu mỡ / phì nhiêu
Âm đọcよう, よく, おく, そそ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ肥沃 (màu mỡ, phì nhiêu)

Cách đọc 沃

沃 đọc là よう hoặc よく hoặc おく hoặc そそ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 沃

  • màu mỡ, phì nhiêu
Học 沃 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 沃 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí