KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 滅
Kanji Jōyō bậc trung học

滅 — diệt / hủy diệt

Cao thủ (高手)めつ, ほろ
Âm Hán Việt DIỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

滅 (âm đọc: めつ, ほろ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “diệt / hủy diệt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 滅亡 (diệt vong).

Thử ngay

滅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩadiệt / hủy diệt
Âm đọcめつ, ほろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ滅亡 (diệt vong)

Cách đọc 滅

滅 đọc là めつ hoặc ほろ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 滅

  • diệt vong
Học 滅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 滅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí