KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 滅
滅
Kanji Jōyō bậc trung học

滅 — “diệt / hủy diệt” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)めつ, ほろ
Âm Hán Việt DIỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“diệt / hủy diệt” trong tiếng Nhật là 滅, đọc là metsu, horo (めつ, ほろ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 滅亡 (diệt vong).

Thử ngay

滅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji滅
Nghĩadiệt / hủy diệt
Âm đọcめつ, ほろ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ滅亡 (diệt vong)

Cách đọc 滅

滅 đọc là metsu (めつ) hoặc horo (ほろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 滅

  • 滅亡diệt vong
Học 滅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 滅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí