KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 亜
亜
Kanji Jōyō bậc trung học

亜 — “á (thứ nhì) / châu Á” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)あ, つ
Bộ thủ ⼆ · bộ 7

“á (thứ nhì) / châu Á” trong tiếng Nhật là 亜, đọc là a, tsu (あ, つ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 亜熱帯 (cận nhiệt đới).

Thử ngay

亜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji亜
Nghĩaá (thứ nhì) / châu Á
Âm đọcあ, つ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ亜熱帯 (cận nhiệt đới)

Cách đọc 亜

亜 đọc là a (あ) hoặc tsu (つ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 亜

  • 亜熱帯cận nhiệt đới
Học 亜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 亜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí