KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 亜
Kanji Jōyō bậc trung học

亜 — á (thứ nhì) / châu Á

Cao thủ (高手)あ, つ
Bộ thủ ⼆ · bộ 7

亜 (âm đọc: あ, つ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “á (thứ nhì) / châu Á”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 亜熱帯 (cận nhiệt đới).

Thử ngay

亜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩaá (thứ nhì) / châu Á
Âm đọcあ, つ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ亜熱帯 (cận nhiệt đới)

Cách đọc 亜

亜 đọc là hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 亜

  • cận nhiệt đới
Học 亜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 亜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí