KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 雌
雌
Kanji Jōyō bậc trung học

雌 — “con cái / giống cái” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)し, め-, めす, めん
Âm Hán Việt THƯ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“con cái / giống cái” trong tiếng Nhật là 雌, đọc là shi, me, mesu (し, め-, めす, めん). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 雌 (con cái).

Thử ngay

雌 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji雌
Nghĩacon cái / giống cái
Âm đọcし, め-, めす, めん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ雌 (con cái)

Cách đọc 雌

雌 đọc là shi (し) hoặc me (め-) hoặc mesu (めす) hoặc men (めん) tùy theo từ.

Học 雌 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 雌

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 雌 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí