KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 蹴
蹴
Kanji Jōyō bậc trung học

蹴 — “đá (bằng chân)” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)しゅく, しゅう, け
Bộ thủ ⾜ · bộ 157

“đá (bằng chân)” trong tiếng Nhật là 蹴, đọc là shuku, shuu, ke (しゅく, しゅう, け). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 蹴る (đá).

Thử ngay

蹴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji蹴
Nghĩađá (bằng chân)
Âm đọcしゅく, しゅう, け
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ蹴る (đá)

Cách đọc 蹴

蹴 đọc là shuku (しゅく) hoặc shuu (しゅう) hoặc ke (け) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 蹴

  • 蹴るđá
Học 蹴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 蹴

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 蹴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí