KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 畝
畝
Kanji Jōyō bậc trung học

畝 — “luống / bờ ruộng” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぼう, ほ, も, む, せ, うね
Bộ thủ ⽥ · bộ 102

“luống / bờ ruộng” trong tiếng Nhật là 畝, đọc là bou, ho, mo (ぼう, ほ, も, む, せ, うね). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 畝 (luống đất).

Thử ngay

畝 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji畝
Nghĩaluống / bờ ruộng
Âm đọcぼう, ほ, も, む, せ, うね
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ畝 (luống đất)

Cách đọc 畝

畝 đọc là bou (ぼう) hoặc ho (ほ) hoặc mo (も) hoặc mu (む) hoặc se (せ) hoặc une (うね) tùy theo từ.

Học 畝 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 畝

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 畝 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí