“đánh / đấm” trong tiếng Nhật là 殴, đọc là ou, nagu (おう, なぐ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 殴打 (đánh đập).
殴 nghĩa là gì?
| Kanji | 殴 |
|---|---|
| Nghĩa | đánh / đấm |
| Âm đọc | おう, なぐ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 殴打 (đánh đập) |
殴 đọc là ou (おう) hoặc nagu (なぐ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: