KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 殉
Kanji Jōyō bậc trung học

殉 — tuẫn tiết / hi sinh

Cao thủ (高手)じゅん
Âm Hán Việt TUẪN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

殉 (âm đọc: じゅん; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tuẫn tiết / hi sinh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 殉職 (tử vong khi làm nhiệm vụ).

Thử ngay

殉 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩatuẫn tiết / hi sinh
Âm đọcじゅん
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ殉職 (tử vong khi làm nhiệm vụ)

Cách đọc 殉

殉 đọc là じゅん tùy theo từ.

Từ vựng chứa 殉

  • tử vong khi làm nhiệm vụ
Học 殉 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 殉 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí