KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 拐
Kanji Jōyō bậc trung học

拐 — bắt cóc / lừa gạt

Cao thủ (高手)かい
Âm Hán Việt QUẢY·QUÁI·QUẢI·QUẦY Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

拐 (âm đọc: かい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “bắt cóc / lừa gạt”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 誘拐 (bắt cóc).

Thử ngay

拐 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩabắt cóc / lừa gạt
Âm đọcかい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ誘拐 (bắt cóc)

Cách đọc 拐

拐 đọc là かい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 拐

  • bắt cóc
Học 拐 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 拐 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí