“bắt cóc / lừa gạt” trong tiếng Nhật là 拐, đọc là kai (かい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 誘拐 (bắt cóc).
拐 nghĩa là gì?
| Kanji | 拐 |
|---|---|
| Nghĩa | bắt cóc / lừa gạt |
| Âm đọc | かい |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 誘拐 (bắt cóc) |
拐 đọc là kai (かい) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: