“làm khô” trong tiếng Nhật là 干, đọc là kan, hi (かん, ひ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 干潮 (thủy triều thấp).
干 nghĩa là gì?
服を外に干す。
| Kanji | 干 |
|---|---|
| Nghĩa | làm khô |
| Âm đọc | かん, ひ |
| Lớp | Lớp 6 (Khó nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 干潮 (thủy triều thấp) |
干 đọc là kan (かん) hoặc hi (ひ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: