KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 株
株
Kanji Kyōiku

株 — “cổ phiếu / gốc cây” trong tiếng Nhật

Lớp 6かぶ
Âm Hán Việt CHÒ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cổ phiếu / gốc cây” trong tiếng Nhật là 株, đọc là kabu (かぶ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 株式 (cổ phiếu).

Thử ngay

株 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji株
Nghĩacổ phiếu / gốc cây
Âm đọcかぶ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ株式 (cổ phiếu)

Cách đọc 株

株 đọc là kabu (かぶ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 株

  • 株式cổ phiếu
Học 株 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 株 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí