“trường thọ / mừng thọ” trong tiếng Nhật là 寿, đọc là ju, su, shuu (じゅ, す, しゅう, ことぶき, ことぶ, ことほ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寿命 (tuổi thọ).
寿 nghĩa là gì?
| Kanji | 寿 |
|---|---|
| Nghĩa | trường thọ / mừng thọ |
| Âm đọc | じゅ, す, しゅう, ことぶき, ことぶ, ことほ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 寿命 (tuổi thọ) |
寿 đọc là ju (じゅ) hoặc su (す) hoặc shuu (しゅう) hoặc kotobuki (ことぶき) hoặc kotobu (ことぶ) hoặc kotoho (ことほ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: