KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 寿
寿
Kanji Jōyō bậc trung học

寿 — trường thọ / mừng thọ

Cao thủ (高手)じゅ, す, しゅう, ことぶき, ことぶ, ことほ
Âm Hán Việt THỌ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

寿 (âm đọc: じゅ, す, しゅう, ことぶき, ことぶ, ことほ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trường thọ / mừng thọ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 寿命 (tuổi thọ).

Thử ngay

寿 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji寿
Nghĩatrường thọ / mừng thọ
Âm đọcじゅ, す, しゅう, ことぶき, ことぶ, ことほ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ寿命 (tuổi thọ)

Cách đọc 寿

寿 đọc là じゅ hoặc hoặc しゅう hoặc ことぶき hoặc ことぶ hoặc ことほ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 寿

  • 寿tuổi thọ
Học 寿 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 寿 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí