KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 剥
剥
Kanji Jōyō bậc trung học

剥 — “bóc / lột / tróc” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)はく, ほく, へ, へず, む, は
Bộ thủ ⼑ · bộ 18

“bóc / lột / tróc” trong tiếng Nhật là 剥, đọc là haku, hoku, he (はく, ほく, へ, へず, む, は). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 剥がす (bóc / gỡ ra).

Thử ngay

剥 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji剥
Nghĩabóc / lột / tróc
Âm đọcはく, ほく, へ, へず, む, は
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ剥がす (bóc / gỡ ra)

Cách đọc 剥

剥 đọc là haku (はく) hoặc hoku (ほく) hoặc he (へ) hoặc hezu (へず) hoặc mu (む) hoặc ha (は) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 剥

  • 剥がすbóc / gỡ ra
Học 剥 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 剥

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 剥 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí