“khác” trong tiếng Nhật là 他, đọc là ta, hoka (た, ほか). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 他人 (người khác).
他 nghĩa là gì?
他の人にきく。
| Kanji | 他 |
|---|---|
| Nghĩa | khác |
| Âm đọc | た, ほか |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 他人 (người khác) |
他 đọc là ta (た) hoặc hoka (ほか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: