KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 乏
Kanji Jōyō bậc trung học

乏 — thiếu thốn / khan hiếm

Cao thủ (高手)ぼう, とぼ, とも
Âm Hán Việt PHẠP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

乏 (âm đọc: ぼう, とぼ, とも; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “thiếu thốn / khan hiếm”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貧乏 (nghèo túng).

Thử ngay

乏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩathiếu thốn / khan hiếm
Âm đọcぼう, とぼ, とも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ貧乏 (nghèo túng)

Cách đọc 乏

乏 đọc là ぼう hoặc とぼ hoặc とも tùy theo từ.

Từ vựng chứa 乏

  • nghèo túng
Học 乏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 乏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí