KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 乏
乏
Kanji Jōyō bậc trung học

乏 — “thiếu thốn / khan hiếm” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぼう, とぼ, とも
Âm Hán Việt PHẠP Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thiếu thốn / khan hiếm” trong tiếng Nhật là 乏, đọc là bou, tobo, tomo (ぼう, とぼ, とも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 貧乏 (nghèo túng).

Thử ngay

乏 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji乏
Nghĩathiếu thốn / khan hiếm
Âm đọcぼう, とぼ, とも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ貧乏 (nghèo túng)

Cách đọc 乏

乏 đọc là bou (ぼう) hoặc tobo (とぼ) hoặc tomo (とも) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 乏

  • 貧乏nghèo túng
Học 乏 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 乏

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 乏 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí