魅 (âm đọc: み; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mê hoặc / quyến rũ”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 魅力 (sức hút).
魅 nghĩa là gì?
| Kanji | 魅 |
|---|---|
| Nghĩa | mê hoặc / quyến rũ |
| Âm đọc | み |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 魅力 (sức hút) |
魅 đọc là み tùy theo từ.