KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 魅
魅
Kanji Jōyō bậc trung học

魅 — “mê hoặc / quyến rũ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)み
Bộ thủ ⿁ · bộ 194

“mê hoặc / quyến rũ” trong tiếng Nhật là 魅, đọc là mi (み). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 魅力 (sức hút).

Thử ngay

魅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji魅
Nghĩamê hoặc / quyến rũ
Âm đọcみ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ魅力 (sức hút)

Cách đọc 魅

魅 đọc là mi (み) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 魅

  • 魅力sức hút
Học 魅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 魅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí