KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 虜
虜
Kanji Jōyō bậc trung học

虜 — “tù binh / bị bắt giữ” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)りょ, ろ, とりこ, とりく
Bộ thủ ⾌ · bộ 141

“tù binh / bị bắt giữ” trong tiếng Nhật là 虜, đọc là ryo, ro, toriko (りょ, ろ, とりこ, とりく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 捕虜 (tù binh).

Thử ngay

虜 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji虜
Nghĩatù binh / bị bắt giữ
Âm đọcりょ, ろ, とりこ, とりく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ捕虜 (tù binh)

Cách đọc 虜

虜 đọc là ryo (りょ) hoặc ro (ろ) hoặc toriko (とりこ) hoặc toriku (とりく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 虜

  • 捕虜tù binh
Học 虜 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 虜

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 虜 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí