“tù binh / bị bắt giữ” trong tiếng Nhật là 虜, đọc là ryo, ro, toriko (りょ, ろ, とりこ, とりく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 捕虜 (tù binh).
虜 nghĩa là gì?
| Kanji | 虜 |
|---|---|
| Nghĩa | tù binh / bị bắt giữ |
| Âm đọc | りょ, ろ, とりこ, とりく |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 捕虜 (tù binh) |
虜 đọc là ryo (りょ) hoặc ro (ろ) hoặc toriko (とりこ) hoặc toriku (とりく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: