KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 銭
銭
Kanji Kyōiku

銭 — “tiền” trong tiếng Nhật

Lớp 5せん, ぜに
Bộ thủ ⾦ · bộ 167

“tiền” trong tiếng Nhật là 銭, đọc là sen, zeni (せん, ぜに). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 金銭 (tiền bạc).

Thử ngay

銭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji銭
Nghĩatiền
Âm đọcせん, ぜに
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ金銭 (tiền bạc)

Cách đọc 銭

銭 đọc là sen (せん) hoặc zeni (ぜに) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 銭

  • 金銭tiền bạc
Học 銭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 銭

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 銭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí