“đùi / háng” trong tiếng Nhật là 股, đọc là ko, mata, momo (こ, また, もも). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 股 (đùi).
股 nghĩa là gì?
| Kanji | 股 |
|---|---|
| Nghĩa | đùi / háng |
| Âm đọc | こ, また, もも |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 股 (đùi) |
股 đọc là ko (こ) hoặc mata (また) hoặc momo (もも) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: