KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 股
Kanji Jōyō bậc trung học

股 — đùi / háng

Cao thủ (高手)こ, また, もも
Âm Hán Việt CỔ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

股 (âm đọc: こ, また, もも; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đùi / háng”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 股 (đùi).

Thử ngay

股 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađùi / háng
Âm đọcこ, また, もも
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ股 (đùi)

Cách đọc 股

股 đọc là hoặc また hoặc もも tùy theo từ.

Học 股 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 股 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí