KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 累
累
Kanji Jōyō bậc trung học

累 — “tích lũy / liên lụy” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)るい
Âm Hán Việt LUỴ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tích lũy / liên lụy” trong tiếng Nhật là 累, đọc là rui (るい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 累積 (tích lũy).

Thử ngay

累 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji累
Nghĩatích lũy / liên lụy
Âm đọcるい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ累積 (tích lũy)

Cách đọc 累

累 đọc là rui (るい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 累

  • 累積tích lũy
Học 累 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 累

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 累 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí