KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 痴
Kanji Jōyō bậc trung học

痴 — ngu ngốc / si mê

Cao thủ (高手)ち, し, おろか
Bộ thủ ⽧ · bộ 104

痴 (âm đọc: ち, し, おろか; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “ngu ngốc / si mê”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 痴漢 (kẻ biến thái).

Thử ngay

痴 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩangu ngốc / si mê
Âm đọcち, し, おろか
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ痴漢 (kẻ biến thái)

Cách đọc 痴

痴 đọc là hoặc hoặc おろか tùy theo từ.

Từ vựng chứa 痴

  • kẻ biến thái
Học 痴 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 痴 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí