KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 武
武
Kanji Kyōiku

武 — “võ / vũ” trong tiếng Nhật

Lớp 5ぶ, む
Âm Hán Việt VŨ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“võ / vũ” trong tiếng Nhật là 武, đọc là bu, mu (ぶ, む). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 武士 (võ sĩ).

Thử ngay

武 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji武
Nghĩavõ / vũ
Âm đọcぶ, む
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ武士 (võ sĩ)

Cách đọc 武

武 đọc là bu (ぶ) hoặc mu (む) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 武

  • 武士võ sĩ
Học 武 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 武 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí