“quở mắng” trong tiếng Nhật là 叱, đọc là shitsu, shichi, shika (しつ, しち, しか). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 叱責 (khiển trách).
叱 nghĩa là gì?
| Kanji | 叱 |
|---|---|
| Nghĩa | quở mắng |
| Âm đọc | しつ, しち, しか |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 叱責 (khiển trách) |
叱 đọc là shitsu (しつ) hoặc shichi (しち) hoặc shika (しか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: