KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 鯨
Kanji Jōyō bậc trung học

鯨 — cá voi

Cao thủ (高手)げい, くじら
Âm Hán Việt KÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

鯨 (âm đọc: げい, くじら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “cá voi”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 捕鯨 (săn cá voi).

Thử ngay

鯨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩacá voi
Âm đọcげい, くじら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ捕鯨 (săn cá voi)

Cách đọc 鯨

鯨 đọc là げい hoặc くじら tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鯨

  • săn cá voi
Học 鯨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 鯨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí