KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 鯨
鯨
Kanji Jōyō bậc trung học

鯨 — “cá voi” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)げい, くじら
Âm Hán Việt KÌNH Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“cá voi” trong tiếng Nhật là 鯨, đọc là gei, kujira (げい, くじら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 捕鯨 (săn cá voi).

Thử ngay

鯨 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鯨
Nghĩacá voi
Âm đọcげい, くじら
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ捕鯨 (săn cá voi)

Cách đọc 鯨

鯨 đọc là gei (げい) hoặc kujira (くじら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鯨

  • 捕鯨săn cá voi
Học 鯨 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鯨

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鯨 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí