“cá voi” trong tiếng Nhật là 鯨, đọc là gei, kujira (げい, くじら). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 捕鯨 (săn cá voi).
鯨 nghĩa là gì?
| Kanji | 鯨 |
|---|---|
| Nghĩa | cá voi |
| Âm đọc | げい, くじら |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 捕鯨 (săn cá voi) |
鯨 đọc là gei (げい) hoặc kujira (くじら) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: