KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 頓
頓
Kanji Jōyō bậc trung học

頓 — “đột nhiên / sắp xếp” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)とん, とつ, にわか, つまず, とみ, ぬかずく
Âm Hán Việt ĐỐN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đột nhiên / sắp xếp” trong tiếng Nhật là 頓, đọc là ton, totsu, niwaka (とん, とつ, にわか, つまず, とみ, ぬかずく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 整頓 (dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng).

Thử ngay

頓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji頓
Nghĩađột nhiên / sắp xếp
Âm đọcとん, とつ, にわか, つまず, とみ, ぬかずく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ整頓 (dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng)

Cách đọc 頓

頓 đọc là ton (とん) hoặc totsu (とつ) hoặc niwaka (にわか) hoặc tsumazu (つまず) hoặc tomi (とみ) hoặc nukazuku (ぬかずく) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 頓

  • 整頓dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
Học 頓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 頓

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 頓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí