KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 頓
Kanji Jōyō bậc trung học

頓 — đột nhiên / sắp xếp

Cao thủ (高手)とん, とつ, にわか, つまず, とみ, ぬかずく
Âm Hán Việt ĐỐN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

頓 (âm đọc: とん, とつ, にわか, つまず, とみ, ぬかずく; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “đột nhiên / sắp xếp”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 整頓 (dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng).

Thử ngay

頓 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩađột nhiên / sắp xếp
Âm đọcとん, とつ, にわか, つまず, とみ, ぬかずく
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ整頓 (dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng)

Cách đọc 頓

頓 đọc là とん hoặc とつ hoặc にわか hoặc つまず hoặc とみ hoặc ぬかずく tùy theo từ.

Từ vựng chứa 頓

  • dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng
Học 頓 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 頓 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí