“đột nhiên / sắp xếp” trong tiếng Nhật là 頓, đọc là ton, totsu, niwaka (とん, とつ, にわか, つまず, とみ, ぬかずく). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 整頓 (dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng).
頓 nghĩa là gì?
| Kanji | 頓 |
|---|---|
| Nghĩa | đột nhiên / sắp xếp |
| Âm đọc | とん, とつ, にわか, つまず, とみ, ぬかずく |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 整頓 (dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng) |
頓 đọc là ton (とん) hoặc totsu (とつ) hoặc niwaka (にわか) hoặc tsumazu (つまず) hoặc tomi (とみ) hoặc nukazuku (ぬかずく) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: