KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 証
証
Kanji Kyōiku

証 — “chứng minh” trong tiếng Nhật

Lớp 5しょう
Âm Hán Việt CHỨNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chứng minh” trong tiếng Nhật là 証, đọc là shou (しょう). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 証明 (chứng minh).

Thử ngay

証 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji証
Nghĩachứng minh
Âm đọcしょう
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ証明 (chứng minh)

Cách đọc 証

証 đọc là shou (しょう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 証

  • 証明chứng minh
Học 証 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 証

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 証 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí