KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 架
Kanji Jōyō bậc trung học

架 — gác / bắc (khung)

Cao thủ (高手)
Âm Hán Việt GIÁ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

架 (âm đọc: か; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “gác / bắc (khung)”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 架橋 (bắc cầu).

Thử ngay

架 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩagác / bắc (khung)
Âm đọc
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ架橋 (bắc cầu)

Cách đọc 架

架 đọc là tùy theo từ.

Từ vựng chứa 架

  • bắc cầu
Học 架 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 架 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí