KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 優
優
Kanji Kyōiku

優 — “ưu / hiền” trong tiếng Nhật

Lớp 6ゆう, やさ, すぐ
Bộ thủ ⼈ · bộ 9

“ưu / hiền” trong tiếng Nhật là 優, đọc là yuu, yasa, sugu (ゆう, やさ, すぐ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 優秀 (ưu tú).

Thử ngay

優 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji優
Nghĩaưu / hiền
Âm đọcゆう, やさ, すぐ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ優秀 (ưu tú)

Cách đọc 優

優 đọc là yuu (ゆう) hoặc yasa (やさ) hoặc sugu (すぐ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 優

  • 優勝ゆうしょうvô địch
  • 優秀ưu tú
  • 優雅thanh nhã
Học 優 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 優

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 優 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí