“ưu / hiền” trong tiếng Nhật là 優, đọc là yuu, yasa, sugu (ゆう, やさ, すぐ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 優秀 (ưu tú).
優 nghĩa là gì?
彼はとても優しい。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: