尿 (âm đọc: にょう, ゆばり, いばり, しと; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “nước tiểu”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 尿 (nước tiểu).
尿 nghĩa là gì?
| Kanji | 尿 |
|---|---|
| Nghĩa | nước tiểu |
| Âm đọc | にょう, ゆばり, いばり, しと |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 尿 (nước tiểu) |
尿 đọc là にょう hoặc ゆばり hoặc いばり hoặc しと tùy theo từ.