KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 堀
堀
Kanji Jōyō bậc trung học

堀 — “hào / mương” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)くつ, ほり
Bộ thủ ⼟ · bộ 32

“hào / mương” trong tiếng Nhật là 堀, đọc là kutsu, hori (くつ, ほり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 堀 (hào nước).

Thử ngay

堀 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji堀
Nghĩahào / mương
Âm đọcくつ, ほり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ堀 (hào nước)

Cách đọc 堀

堀 đọc là kutsu (くつ) hoặc hori (ほり) tùy theo từ.

Học 堀 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 堀 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí