KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 飼
飼
Kanji Kyōiku

飼 — “nuôi (súc vật)” trong tiếng Nhật

Lớp 5し, か
Bộ thủ ⾷ · bộ 184

“nuôi (súc vật)” trong tiếng Nhật là 飼, đọc là shi, ka (し, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 飼育 (nuôi dưỡng).

Thử ngay

飼 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji飼
Nghĩanuôi (súc vật)
Âm đọcし, か
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ飼育 (nuôi dưỡng)

Cách đọc 飼

飼 đọc là shi (し) hoặc ka (か) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 飼

  • 飼育しいくchăn nuôi
Học 飼 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 飼 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí