耳 (âm đọc: じ, みみ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “tai”. Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 耳鼻科 (khoa tai mũi).
| Kanji | 耳 |
|---|---|
| Nghĩa | tai |
| Âm đọc | じ, みみ |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
耳 đọc là じ hoặc みみ tùy theo từ.
| Ví dụ | 耳鼻科 (khoa tai mũi) |
|---|