KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 耳
耳
Kanji Kyōiku

耳 — “tai” trong tiếng Nhật

Lớp 1じ, みみ
Âm Hán Việt NHĨ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“tai” trong tiếng Nhật là 耳, đọc là ji, mimi (じ, みみ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 耳鼻科 (khoa tai mũi).

Thử ngay

耳 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji耳
Nghĩatai
Âm đọcじ, みみ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ耳鼻科 (khoa tai mũi)

Cách đọc 耳

耳 đọc là ji (じ) hoặc mimi (みみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 耳

Học 耳 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 耳 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí