KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 6 › 我
我
Kanji Kyōiku

我 — “ta / bản thân” trong tiếng Nhật

Lớp 6が, われ, わ
Âm Hán Việt NGÃ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ta / bản thân” trong tiếng Nhật là 我, đọc là ga, ware, wa (が, われ, わ). Đây là kanji Kyōiku lớp 6, được dạy ở năm lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 自我 (cái tôi).

Thử ngay

我 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji我
Nghĩata / bản thân
Âm đọcが, われ, わ
LớpLớp 6 (Khó nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ自我 (cái tôi)

Cách đọc 我

我 đọc là ga (が) hoặc ware (われ) hoặc wa (わ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 我

  • 自我cái tôi
  • 我慢nhẫn nhịn
Học 我 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-08-28
Học 我 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí